TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giấy chứng nhận tiếng Thái là gì?

"giấy chứng nhận" trong tiếng Thái là ใบรับรอง (danh từ).

ใบรับรอง Danh từ

bai-ráp-rɔɔngRTGS bai-rap-rong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy chứng nhận.

Xem đầy đủ từ "ใบรับรอง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy chứng nhận tiếng Thái là gì?

"giấy chứng nhận" trong tiếng Thái là ใบรับรอง (bai-ráp-rɔɔng) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.