TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giấy tiếng Thái là gì?

"giấy" trong tiếng Thái là กระดาษ (danh từ).

กระดาษ Danh từ

grà-dàatRTGS kra-dat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy.

  • ฉันต้องเขียนจดหมาย คุณมีกระดาษบ้างไหม? Tôi phải viết một lá thư. Bạn có tờ giấy nào không?

Xem đầy đủ từ "กระดาษ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy tiếng Thái là gì?

"giấy" trong tiếng Thái là กระดาษ (grà-dàat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.