TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giải thoát tiếng Thái là gì?

"giải thoát" trong tiếng Thái là กู้ภัย (động từ).

กู้ภัย Động từ

gûu-paiRTGS ku-phai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cứu nguy, giải thoát.

Xem đầy đủ từ "กู้ภัย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải thoát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giải thoát tiếng Thái là gì?

"giải thoát" trong tiếng Thái là กู้ภัย (gûu-pai) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.