TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Giáo dục thể chất tiếng Thái là gì?

"giáo dục thể chất" trong tiếng Thái là พลศึกษา (danh từ).

พลศึกษา Danh từ

pá-lá-sʉ̀k-sǎaRTGS pha-la-suek-sa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục, giáo dục thể chất.

Xem đầy đủ từ "พลศึกษา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Giáo dục thể chất tiếng Thái là gì?

"giáo dục thể chất" trong tiếng Thái là พลศึกษา (pá-lá-sʉ̀k-sǎa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.