Ghe tiếng Thái là gì?
"ghe" trong tiếng Thái là สำเภา (danh từ).
สำเภา Danh từ
sǎm-paoRTGS sam-phao giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghe.
Câu hỏi thường gặp
Ghe tiếng Thái là gì?
"ghe" trong tiếng Thái là สำเภา (sǎm-pao) (danh từ).
"ghe" trong tiếng Thái là สำเภา (danh từ).
sǎm-paoRTGS sam-phao giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ghe.
"ghe" trong tiếng Thái là สำเภา (sǎm-pao) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.