Gạch tiếng Thái là gì?
"gạch" trong tiếng Thái là อิฐ (danh từ), กระเบื้อง (danh từ).
อิฐ Danh từ
ìtRTGS it giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch.
กระเบื้อง Danh từ
grà-bʉ̂ʉangRTGS kra-bueang giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gạch; ngói.
Câu hỏi thường gặp
Gạch tiếng Thái là gì?
"gạch" trong tiếng Thái là อิฐ (ìt) (danh từ), กระเบื้อง (grà-bʉ̂ʉang) (danh từ).