Eo tiếng Thái là gì?
"eo" trong tiếng Thái là เอว (danh từ).
เอว Danh từ
eeoRTGS eo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Eo, eo lưng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "eo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Eo tiếng Thái là gì?
"eo" trong tiếng Thái là เอว (eeo) (danh từ).