TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Dinh thự tiếng Thái là gì?

"dinh thự" trong tiếng Thái là คฤหาสน์ (danh từ).

คฤหาสน์ Danh từ

ká-rʉ́-hàatRTGS kha-rue-hat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dinh thự.

Xem đầy đủ từ "คฤหาสน์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Dinh thự tiếng Thái là gì?

"dinh thự" trong tiếng Thái là คฤหาสน์ (ká-rʉ́-hàat) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.