TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Dừng tiếng Thái là gì?

"dừng" trong tiếng Thái là หยุด (động từ).

หยุด Động từ

yùtRTGS yut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng lại, dừng, ngừng, ngưng.

  • หยุด! Dừng lại!
  • หยุด Dừng lại!

Xem đầy đủ từ "หยุด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Dừng tiếng Thái là gì?

"dừng" trong tiếng Thái là หยุด (yùt) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.