TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Con mèo tiếng Thái là gì?

"con mèo" trong tiếng Thái là แมว (danh từ).

แมว Danh từ

mɛɛoRTGS maeo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con mèo.

  • ฉันไม่เชื่อว่าแมวดำก่อให้เกิดโชคร้าย Tôi không tin con mèo đen đó mang đến điều xui xẻo.
  • ฉันมีแมวสีขาว Tôi có một con mèo trắng.

Xem đầy đủ từ "แมว": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Con mèo tiếng Thái là gì?

"con mèo" trong tiếng Thái là แมว (mɛɛo) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.