TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Con gà tiếng Thái là gì?

"con gà" trong tiếng Thái là ไก่ (danh từ).

ไก่ Danh từ

gàiRTGS kai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con gà.

  • บ้านฉันมีไก่สี่ตัว Nhà tôi có bốn con gà.

Xem đầy đủ từ "ไก่": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Con gà tiếng Thái là gì?

"con gà" trong tiếng Thái là ไก่ (gài) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.