Co dãn tiếng Thái là gì?
"co dãn" trong tiếng Thái là ยืดหยุ่น (tính từ).
ยืดหยุ่น Tính từ
yʉ̂ʉt-yùnRTGS yuet-yun giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Co dãn, co giãn.
Câu hỏi thường gặp
Co dãn tiếng Thái là gì?
"co dãn" trong tiếng Thái là ยืดหยุ่น (yʉ̂ʉt-yùn) (tính từ).