TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cho ăn tiếng Thái là gì?

"cho ăn" trong tiếng Thái là หล่อเลี้ยง (động từ).

หล่อเลี้ยง Động từ

lɔ̀ɔ-líiangRTGS lo-liang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cho ăn.

Xem đầy đủ từ "หล่อเลี้ยง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho ăn tiếng Thái là gì?

"cho ăn" trong tiếng Thái là หล่อเลี้ยง (lɔ̀ɔ-líiang) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.