TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chi-lê tiếng Thái là gì?

"chi-lê" trong tiếng Thái là ชิลี (danh từ riêng).

ชิลี Danh từ riêng

chí-liiRTGS chi-li giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chi-lê.

Xem đầy đủ từ "ชิลี": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Chi-lê tiếng Thái là gì?

"chi-lê" trong tiếng Thái là ชิลี (chí-lii) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.