TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chế độ chính trị tiếng Thái là gì?

"chế độ chính trị" trong tiếng Thái là ระบอบ (danh từ).

ระบอบ Danh từ

rá-bɔ̀ɔpRTGS ra-bop giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chế độ chính trị.

Xem đầy đủ từ "ระบอบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Chế độ chính trị tiếng Thái là gì?

"chế độ chính trị" trong tiếng Thái là ระบอบ (rá-bɔ̀ɔp) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.