TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chần chừ tiếng Thái là gì?

"chần chừ" trong tiếng Thái là ลังเล (động từ).

ลังเล Động từ

lang-leeRTGS lang-le giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chần chừ, do dự.

Xem đầy đủ từ "ลังเล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Chần chừ tiếng Thái là gì?

"chần chừ" trong tiếng Thái là ลังเล (lang-lee) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.