TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chìa khoá tiếng Thái là gì?

"chìa khoá" trong tiếng Thái là กุญแจ (danh từ).

กุญแจ Danh từ

gun-jɛɛRTGS kun-chae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa khoá, khoá, chìa.

Xem đầy đủ từ "กุญแจ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chìa khoá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chìa khoá tiếng Thái là gì?

"chìa khoá" trong tiếng Thái là กุญแจ (gun-jɛɛ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.