TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chánh đảng tiếng Thái là gì?

"chánh đảng" trong tiếng Thái là พรรคการเมือง (danh từ).

พรรคการเมือง Danh từ

pák-gaan-mʉʉangRTGS phak-kan-mueang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chánh đảng, đảng.

Xem đầy đủ từ "พรรคการเมือง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Chánh đảng tiếng Thái là gì?

"chánh đảng" trong tiếng Thái là พรรคการเมือง (pák-gaan-mʉʉang) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.