TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Chán tiếng Thái là gì?

"chán" trong tiếng Thái là น่าเบื่อ (tính từ).

น่าเบื่อ Tính từ

nâa-bʉ̀ʉaRTGS na-buea giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán.

  • อยู่ที่บ้านน่าเบื่อ Ở nhà chán lắm.

Xem đầy đủ từ "น่าเบื่อ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Chán tiếng Thái là gì?

"chán" trong tiếng Thái là น่าเบื่อ (nâa-bʉ̀ʉa) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.