TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cửa tiếng Thái là gì?

"cửa" trong tiếng Thái là ประตู (danh từ).

ประตู Danh từ

bprà-dtuuRTGS pra-tu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa.

  • จักรยานที่อยู่ข้างประตูเป็นของฉัน Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
  • กรุณาปิดประตู Làm ơn hãy đóng cửa.

Xem đầy đủ từ "ประตู": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Cửa tiếng Thái là gì?

"cửa" trong tiếng Thái là ประตู (bprà-dtuu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.