TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cướp biển tiếng Thái là gì?

"cướp biển" trong tiếng Thái là โจรสลัด (danh từ).

โจรสลัด Danh từ

joon-sà-làtRTGS chon-sa-lat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cướp biển, hải tặc.

Xem đầy đủ từ "โจรสลัด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Cướp biển tiếng Thái là gì?

"cướp biển" trong tiếng Thái là โจรสลัด (joon-sà-làt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.