TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cơ sở dữ liệu tiếng Thái là gì?

"cơ sở dữ liệu" trong tiếng Thái là ฐานข้อมูล (danh từ).

ฐานข้อมูล Danh từ

tǎan-kɔ̂ɔ-muunRTGS than-kho-mun giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cơ sở dữ liệu.

Xem đầy đủ từ "ฐานข้อมูล": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở dữ liệu tiếng Thái là gì?

"cơ sở dữ liệu" trong tiếng Thái là ฐานข้อมูล (tǎan-kɔ̂ɔ-muun) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.