TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Công ty hàng không tiếng Thái là gì?

"công ty hàng không" trong tiếng Thái là สายการบิน (danh từ).

สายการบิน Danh từ

sǎai-gaan-binRTGS sai-kan-bin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công ty hàng không, hàng không, hãng hàng không.

Xem đầy đủ từ "สายการบิน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Công ty hàng không tiếng Thái là gì?

"công ty hàng không" trong tiếng Thái là สายการบิน (sǎai-gaan-bin) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.