TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Công nghiệp tiếng Thái là gì?

"công nghiệp" trong tiếng Thái là อุตสาหกรรม (danh từ).

อุตสาหกรรม Danh từ

ùt-sǎa-hà-gamRTGS ut-sa-ha-kam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công nghiệp.

Xem đầy đủ từ "อุตสาหกรรม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Công nghiệp tiếng Thái là gì?

"công nghiệp" trong tiếng Thái là อุตสาหกรรม (ùt-sǎa-hà-gam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.