TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cây son tiếng Thái là gì?

"cây son" trong tiếng Thái là ลิปสติก (danh từ).

ลิปสติก Danh từ

líp-sà-dtìkRTGS lip-sa-tik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây son, son môi.

Xem đầy đủ từ "ลิปสติก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Cây son tiếng Thái là gì?

"cây son" trong tiếng Thái là ลิปสติก (líp-sà-dtìk) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.