TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Câu cá tiếng Thái là gì?

"câu cá" trong tiếng Thái là ประมง (động từ), ตกปลา (động từ).

ประมง Động từ

bprà-mongRTGS pra-mong giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu cá.

Xem đầy đủ từ "ประมง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ตกปลา Động từ

dtòk-bplaaRTGS tok-pla giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu cá.

Xem đầy đủ từ "ตกปลา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Câu cá tiếng Thái là gì?

"câu cá" trong tiếng Thái là ประมง (bprà-mong) (động từ), ตกปลา (dtòk-bplaa) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.