TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Câm mồm tiếng Thái là gì?

"câm mồm" trong tiếng Thái là หุบปาก (thán từ).

หุบปาก Thán từ

hùp-bpàakRTGS hup-pak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câm, câm mồm, câm miệng, ngậm miệng, câm đi, câm đê.

Xem đầy đủ từ "หุบปาก": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Câm mồm tiếng Thái là gì?

"câm mồm" trong tiếng Thái là หุบปาก (hùp-bpàak) (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.