TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cánh hữu tiếng Thái là gì?

"cánh hữu" trong tiếng Thái là ฝ่ายขวา (danh từ).

ฝ่ายขวา Danh từ

fàai-kwǎaRTGS fai-khwa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hữu phái, cánh hữu.

Xem đầy đủ từ "ฝ่ายขวา": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Cánh hữu tiếng Thái là gì?

"cánh hữu" trong tiếng Thái là ฝ่ายขวา (fàai-kwǎa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.