TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cá voi tiếng Thái là gì?

"cá voi" trong tiếng Thái là วาฬ (danh từ), ปลาวาฬ (danh từ).

วาฬ Danh từ

waanRTGS wan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá voi, cá ông, cá ông voi, kình ngư.

Xem đầy đủ từ "วาฬ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

ปลาวาฬ Danh từ

bplaa-waanRTGS pla-wan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá voi, cá ông, cá ông voi, kình ngư.

Xem đầy đủ từ "ปลาวาฬ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá voi tiếng Thái là gì?

"cá voi" trong tiếng Thái là วาฬ (waan) (danh từ), ปลาวาฬ (bplaa-waan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.