TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Cà phê tiếng Thái là gì?

"cà phê" trong tiếng Thái là กาแฟ (danh từ).

กาแฟ Danh từ

gaa-fɛɛRTGS ka-fae giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cà phê.

  • คุณต้องการกาแฟซักแก้วไหม? Anh dùng thêm một ly cà phê nhé?
  • ฉันดื่มกาแฟในตอนเช้า Tôi uống cà phê vào buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "กาแฟ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Cà phê tiếng Thái là gì?

"cà phê" trong tiếng Thái là กาแฟ (gaa-fɛɛ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.