TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Binh khí tiếng Thái là gì?

"binh khí" trong tiếng Thái là อาวุธ (danh từ).

อาวุธ Danh từ

aa-wútRTGS a-wut giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ khí, binh khí.

Xem đầy đủ từ "อาวุธ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Binh khí tiếng Thái là gì?

"binh khí" trong tiếng Thái là อาวุธ (aa-wút) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.