TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Biểu tượng tiếng Thái là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Thái là สัญลักษณ์ (danh từ), เครื่องหมาย (danh từ).

สัญลักษณ์ Danh từ

sǎn-yá-lákRTGS san-ya-lak giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ký hiệu, biểu tượng.

Xem đầy đủ từ "สัญลักษณ์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

เครื่องหมาย Danh từ

krʉ̂ʉang-mǎaiRTGS khrueang-mai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biểu tượng.

Xem đầy đủ từ "เครื่องหมาย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Biểu tượng tiếng Thái là gì?

"biểu tượng" trong tiếng Thái là สัญลักษณ์ (sǎn-yá-lák) (danh từ), เครื่องหมาย (krʉ̂ʉang-mǎai) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.