TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ba mươi tiếng Thái là gì?

"ba mươi" trong tiếng Thái là สามสิบ (số từ).

สามสิบ Số từ

sǎam-sìpRTGS sam-sip giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ba mươi.

  • ผมนอนแค่สามสิบนาที Tôi đã chỉ ngủ được khoảng ba mươi phút.

Xem đầy đủ từ "สามสิบ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ba mươi tiếng Thái là gì?

"ba mươi" trong tiếng Thái là สามสิบ (sǎam-sìp) (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.