TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bức tranh tiếng Thái là gì?

"bức tranh" trong tiếng Thái là จิตรกรรม (danh từ).

จิตรกรรม Danh từ

jìt-dtà-gamRTGS chit-ta-kam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bức tranh, bức vẽ.

Xem đầy đủ từ "จิตรกรรม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bức tranh tiếng Thái là gì?

"bức tranh" trong tiếng Thái là จิตรกรรม (jìt-dtà-gam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.