TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bội phản tiếng Thái là gì?

"bội phản" trong tiếng Thái là ทรยศ (động từ).

ทรยศ Động từ

tɔɔ-rá-yótRTGS tho-ra-yot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bội phản, phản bội.

Xem đầy đủ từ "ทรยศ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bội phản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bội phản tiếng Thái là gì?

"bội phản" trong tiếng Thái là ทรยศ (tɔɔ-rá-yót) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.