TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bệnh nhân tiếng Thái là gì?

"bệnh nhân" trong tiếng Thái là ผู้ป่วย (danh từ), คนไข้ (danh từ).

ผู้ป่วย Danh từ

pûu-bpùaiRTGS phu-puai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh nhân.

Xem đầy đủ từ "ผู้ป่วย": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

คนไข้ Danh từ

kon-kâiRTGS khon-khai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh nhân.

Xem đầy đủ từ "คนไข้": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh nhân tiếng Thái là gì?

"bệnh nhân" trong tiếng Thái là ผู้ป่วย (pûu-bpùai) (danh từ), คนไข้ (kon-kâi) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.