TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bệnh cảm lạnh tiếng Thái là gì?

"bệnh cảm lạnh" trong tiếng Thái là หวัด (danh từ).

หวัด Danh từ

wàtRTGS wat giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh cảm lạnh.

Xem đầy đủ từ "หวัด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bệnh cảm lạnh tiếng Thái là gì?

"bệnh cảm lạnh" trong tiếng Thái là หวัด (wàt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.