TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bảng kê món ăn tiếng Thái là gì?

"bảng kê món ăn" trong tiếng Thái là เมนู (danh từ).

เมนู Danh từ

mee-nuuRTGS me-nu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thực đơn, bảng kê món ăn.

Xem đầy đủ từ "เมนู": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng kê món ăn tiếng Thái là gì?

"bảng kê món ăn" trong tiếng Thái là เมนู (mee-nuu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.