TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bảng câu hỏi tiếng Thái là gì?

"bảng câu hỏi" trong tiếng Thái là แบบสอบถาม (danh từ).

แบบสอบถาม Danh từ

bɛ̀ɛp-sɔ̀ɔp-tǎamRTGS baep-sop-tham giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản câu hỏi, bảng câu hỏi.

Xem đầy đủ từ "แบบสอบถาม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảng câu hỏi tiếng Thái là gì?

"bảng câu hỏi" trong tiếng Thái là แบบสอบถาม (bɛ̀ɛp-sɔ̀ɔp-tǎam) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.