TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bạch kim tiếng Thái là gì?

"bạch kim" trong tiếng Thái là แพลทินัม (danh từ).

แพลทินัม Danh từ

plɛɛ-tí-nâmRTGS phlae-thi-nam giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bạch kim.

Xem đầy đủ từ "แพลทินัม": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạch kim" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bạch kim tiếng Thái là gì?

"bạch kim" trong tiếng Thái là แพลทินัม (plɛɛ-tí-nâm) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.