TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bưu điện tiếng Thái là gì?

"bưu điện" trong tiếng Thái là ไปรษณีย์ (danh từ).

ไปรษณีย์ Danh từ

bprai-sà-niiRTGS prai-sa-ni giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bưu chính, bưu điện.

Xem đầy đủ từ "ไปรษณีย์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bưu điện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bưu điện tiếng Thái là gì?

"bưu điện" trong tiếng Thái là ไปรษณีย์ (bprai-sà-nii) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.