TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Bãi đậu xe tiếng Thái là gì?

"bãi đậu xe" trong tiếng Thái là ที่จอดรถ (danh từ).

ที่จอดรถ Danh từ

tîi-jɔ̀ɔt-rótRTGS thi-chot-rot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bãi giữ xe, bãi đậu xe, bãi đỗ xe.

Xem đầy đủ từ "ที่จอดรถ": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Bãi đậu xe tiếng Thái là gì?

"bãi đậu xe" trong tiếng Thái là ที่จอดรถ (tîi-jɔ̀ɔt-rót) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.