TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Axit tiếng Thái là gì?

"axit" trong tiếng Thái là กรด (danh từ).

กรด Danh từ

gròtRTGS krot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Axit, a-xít.

Xem đầy đủ từ "กรด": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Axit tiếng Thái là gì?

"axit" trong tiếng Thái là กรด (gròt) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.