TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ai tiếng Thái là gì?

"ai" trong tiếng Thái là ใคร (đại từ).

ใคร Đại từ

kraiRTGS khrai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai.

  • ใครขโมยแอปเปิ้ล? Ai ăn cắp quả tào?
  • ใครจะรู้? Ai mà biết được?

Xem đầy đủ từ "ใคร": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ai tiếng Thái là gì?

"ai" trong tiếng Thái là ใคร (krai) (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.