TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Ước mơ tiếng Thái là gì?

"ước mơ" trong tiếng Thái là ความฝัน (danh từ).

ความฝัน Danh từ

kwaam-fǎnRTGS khwam-fan giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấc mơ, ước mơ.

  • ฉันมีความฝัน Tôi có ước mơ.

Xem đầy đủ từ "ความฝัน": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Ước mơ tiếng Thái là gì?

"ước mơ" trong tiếng Thái là ความฝัน (kwaam-fǎn) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.