TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Điện tử học tiếng Thái là gì?

"điện tử học" trong tiếng Thái là อิเล็กทรอนิกส์ (danh từ).

อิเล็กทรอนิกส์ Danh từ

ì-lék-trɔɔ-nìkRTGS i-lek-thro-nik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điện tử học.

Xem đầy đủ từ "อิเล็กทรอนิกส์": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Điện tử học tiếng Thái là gì?

"điện tử học" trong tiếng Thái là อิเล็กทรอนิกส์ (ì-lék-trɔɔ-nìk) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.