TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Điện báo tiếng Thái là gì?

"điện báo" trong tiếng Thái là โทรเลข (danh từ).

โทรเลข Danh từ

too-rá-lêekRTGS tho-ra-lek giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy điện báo, điện báo.

Xem đầy đủ từ "โทรเลข": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Điện báo tiếng Thái là gì?

"điện báo" trong tiếng Thái là โทรเลข (too-rá-lêek) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.