TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Điềm tĩnh tiếng Thái là gì?

"điềm tĩnh" trong tiếng Thái là ใจเย็น (tính từ).

ใจเย็น Tính từ

jai-yenRTGS chai-yen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bình tĩnh, điềm tĩnh, kiên nhẫn.

Xem đầy đủ từ "ใจเย็น": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Điềm tĩnh tiếng Thái là gì?

"điềm tĩnh" trong tiếng Thái là ใจเย็น (jai-yen) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.