Đau tiếng Thái là gì?
"đau" trong tiếng Thái là เจ็บ (động từ), ปวด (động từ).
เจ็บ Động từ
jèpRTGS chep giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhức, đau.
- ขาขวาของฉันเจ็บ Tôi đau chân phải.
ปวด Động từ
bpùuatRTGS puat giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhức, đau.
- หัวฉันปวด Tôi bị đau đầu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đau tiếng Thái là gì?
"đau" trong tiếng Thái là เจ็บ (jèp) (động từ), ปวด (bpùuat) (động từ).