TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

Đang tiếng Thái là gì?

"đang" trong tiếng Thái là กำลัง (động từ).

กำลัง Động từ

gam-langRTGS kam-lang giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đang.

  • คุณกำลังพูดถึงอะไร? Bạn đang nói cái gì vậy?
  • เธอกำลังเรียนวิธีขับรถ Cô ấy đang học cách lái xe.

Xem đầy đủ từ "กำลัง": phiên âm, thanh điệu, lượng từ →

Câu hỏi thường gặp

Đang tiếng Thái là gì?

"đang" trong tiếng Thái là กำลัง (gam-lang) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.